der
Damhirsch
B2//ˈdamˌhɪʁʃ//
hươu đực, một loại hươu
fallow deer
- Plural
- die Damhirsche
- Category
- tiere-natur
Example sentences
- Der Damhirsch hat ein schönes Geweih. — Hươu đực có bộ sừng đẹp.
- Damhirsche leben in Wäldern. — Hươu đực sống trong rừng.
Tips
- Ghép: 'Dam' + 'Hirsch'.