daranmachen
B2//daˈʁanˌmaxn̩//
thực hiện
to start doing something
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Ich mache mich gleich daran. — Tôi sẽ bắt tay vào việc ngay.
- Sie machte sich an die Arbeit. — Cô ấy bắt tay vào công việc.
Tips
- Tách: 'daran|machen', thường dùng phản thân 'sich daranmachen'.