darunten
B2//daˈʁʊntn̩//
ở dưới, bên dưới
down there
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Darunten fließt ein Fluss. — Ở dưới đó, một dòng sông chảy qua.
- Es ist kalt darunten im Keller. — Ở dưới đó trong hầm rất lạnh.
Tips
- Từ chỉ phương hướng.
//daˈʁʊntn̩//
ở dưới, bên dưới
down there