dastehen
B2//ˈdaːˌʃteːən//
đứng ở đó, tồn tại
to stand there, to appear
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er stand dumm da. — Anh ấy đứng đó như một thằng ngốc.
- Wie stehe ich jetzt da? — Bây giờ tôi trông sẽ thế nào?
Tips
- Tách: 'da|stehen'.