die
Dativergänzung
B2//datɪfəʁɡɛnt͡sʊŋ//
bổ ngữ Dativ
dative complement
- Plural
- die Dativergänzungen
- Category
- verben-mit-dativ
Example sentences
- In diesem Satz ist 'mir' eine Dativergänzung. — Trong câu này, 'mir' là bổ ngữ tặng cách.
- Dativergänzungen stehen oft nach bestimmten Verben. — Bổ ngữ tặng cách thường đứng sau một số động từ nhất định.
Tips
- Ghép: 'Dativ' + 'Ergänzung'.