dato
B2//ˈdaːto//
vào thời điểm đó
to this day, up to now
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Bis dato habe ich nichts gehört. — Cho đến lúc này tôi chưa nghe thấy gì.
- Die Firma besteht seit dato nicht mehr. — Công ty không còn tồn tại kể từ thời điểm đó.
Tips
- Từ mượn tiếng Latinh, trang trọng.