Aussprache · IPA
Bảng IPA tiếng Đức
43 ký hiệu phiên âm · 8 âm khó với người Việt
Khó
8TB
12Dễ
23Video hướng dẫn4
Nguyên âm
Phụ âm
Hệ thống chính tả
Luyện tập tổng hợp
Nguyên âm ngắn9
Dễ
/a/
a ngắn
a
Ví dụ
Mann
Dễ
/ɛ/
e ngắn (mở)
eä
Ví dụ
Bett
Dễ
/ɪ/
i ngắn
i
Ví dụ
Kind
Dễ
/ɔ/
o ngắn (mở)
o
Ví dụ
Sonne
Dễ
/ʊ/
u ngắn
u
Ví dụ
Mutter
Khó
/ʏ/
ü ngắn
üy
Ví dụ
fünf
Khó
/œ/
ö ngắn
ö
Ví dụ
können
TB
/ə/
schwa (e mờ)
e
Ví dụ
bitte
Khó
/ɐ/
a mờ cuối (vocalic-r)
-er-r
Ví dụ
Mutter
Nguyên âm dài8
Dễ
/aː/
a dài
aaaah
Ví dụ
Vater
Dễ
/eː/
ê dài (đóng)
eeeeh
Ví dụ
gehen
TB
/ɛː/
ä dài
ääh
Ví dụ
Käse
TB
/iː/
i dài
ieiih
Ví dụ
Liebe
Dễ
/oː/
ô dài
ooooh
Ví dụ
Boot
Dễ
/uː/
u dài
uuh
Ví dụ
gut
Khó
/yː/
ü dài
üühy
Ví dụ
Tür
Khó
/øː/
ö dài
ööh
Ví dụ
schön
Nguyên âm đôi3
TB
/aɪ/
âm đôi "ai"
eiaiey
Ví dụ
ein
TB
/aʊ/
âm đôi "ao"
au
Ví dụ
Haus
TB
/ɔʏ/
âm đôi "oi"
euäu
Ví dụ
neu
Phụ âm21
Dễ
/p/
p (vô thanh)
pppb (cuối từ)
Ví dụ
Papa
Dễ
/b/
b (hữu thanh)
bbb
Ví dụ
Bier
Dễ
/t/
t (vô thanh)
tttth
Ví dụ
Tag
Dễ
/d/
d (hữu thanh)
ddd
Ví dụ
danke
Dễ
/k/
k (vô thanh)
kckg (cuối từ)
Ví dụ
Kind
Dễ
/g/
g (hữu thanh)
ggg
Ví dụ
gut
Dễ
/f/
f
fffv
Ví dụ
Vater
Dễ
/v/
v (hữu thanh)
wv (từ mượn)
Ví dụ
Wasser
TB
/s/
s (vô thanh)
ssßs (cuối từ)
Ví dụ
Wasser
TB
/z/
s (hữu thanh)
s (đầu từ trước nguyên âm)
Ví dụ
Sonne
TB
/ʃ/
sch
schst- (đầu từ)sp- (đầu từ)
Ví dụ
Schule
TB
/ʒ/
zh (từ mượn)
g (từ tiếng Pháp)j (từ tiếng Pháp)
Ví dụ
Garage
Khó
/ç/
ch mềm (ich-Laut)
ch (sau i, e, ä, ö, ü, l, n, r)-ig (cuối từ)
Ví dụ
ich
TB
/x/
ch cứng (ach-Laut)
ch (sau a, o, u, au)
Ví dụ
Buch
Dễ
/h/
h (chỉ đầu âm tiết)
h (đầu từ/đầu âm tiết)
Ví dụ
haben
Dễ
/m/
m
mmm
Ví dụ
Mutter
Dễ
/n/
n
nnn
Ví dụ
nein
Dễ
/ŋ/
ng
ngnk (= /ŋk/)
Ví dụ
singen
Dễ
/l/
l
lll
Ví dụ
Liebe
Khó
/ʁ/
r cuống lưỡi
rrrrh
Ví dụ
rot
Dễ
/j/
y/d (nửa nguyên âm)
jy (từ mượn)
Ví dụ
ja
Phụ âm kép2
Khó
/pf/
pf (phụ âm kép)
pf
Ví dụ
Pferd
TB
/ts/
ts (phụ âm kép)
ztzc (từ mượn)
Ví dụ
Zeit
Lưu ý: âm IPA đứng một mình không phát âm tự nhiên được. Khi click nút loa, hệ thống sẽ đọc từ ví dụ tiêu biểu chứa âm đó qua giọng Coqui TTS (Thorsten) để bạn nghe trong ngữ cảnh thực tế.