alleA1//ˈalə//tất cảallChủ đềmenge-masseCâu ví dụAlle sind hier. — Tất cả ở đây.Ich sehe alle. — Tôi thấy tất cả.Mẹo ghi nhớalle = pluralkhông dùng singularHọc thêm từ vựng A1