am TagA1//am tak//vào ban ngàyduring the dayChủ đềzeitausdrueckeCâu ví dụIch arbeite am Tag. — Tôi làm việc ban ngày.Am Tag ist es hell. — Ban ngày sáng.Mẹo ghi nhớam = an demchỉ thời gianHọc thêm từ vựng A1