das
Ciabatta
A1//tʃaˈbata//
bánh mì ciabatta
ciabatta bread
- Số nhiều
- Ciabatta
- Chủ đề
- lebensmittel-supermarkt
Câu ví dụ
- Das Ciabatta ist knusprig. — Bánh ciabatta giòn.
- Ich esse Ciabatta mit Olivenöl. — Tôi ăn ciabatta với dầu ô liu.
Mẹo ghi nhớ
- Giống trung, từ tiếng Ý. Số nhiều không đổi.