deiner
A1//ˈdaɪ̯nɐ//
của bạn
yours (possessive pronoun, masc. nom.)
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Deiner ist größer. — Của bạn (cái) thì to hơn.
- Ich nehme deiner. — Tôi lấy cái của bạn.
Mẹo ghi nhớ
- Đại từ sở hữu thay thế danh từ. Dạng giống đực/trung.