dickA1//dɪk//dày, mậpthick, fatChủ đềkoerper-gesundheitCâu ví dụDas Buch ist dick. — Cuốn sách dày.Er ist ein bisschen dick. — Anh ấy hơi mập.Mẹo ghi nhớTính từ mô tả độ dày hoặc thân hình.Học thêm từ vựng A1