das
Geburtsdatum
A1//ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌdaːtʊm//
ngày sinh
date of birth
- Số nhiều
- Geburtsdaten
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Bitte geben Sie Ihr Geburtsdatum an. — Làm ơn cho biết ngày sinh của bạn.
- Das Geburtsdatum steht im Pass. — Ngày sinh ghi trong hộ chiếu.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Geburt + Datum. Giống trung.