haA1//ha//hảha (laugh)Chủ đềumgangsspracheCâu ví dụHa, das ist lustig! — Ha, cái đó buồn cười!Ha, ich hab's geschafft! — Ha, tôi đã làm được!Mẹo ghi nhớThán từ biểu lộ cười hoặc chiến thắng.Học thêm từ vựng A1