dasHausA1//haʊ̯s//nhà, căn nhàhouseSố nhiềuHäuserChủ đềwohnenCâu ví dụDas Haus ist groß. — Ngôi nhà lớn.Wir gehen nach Hause. — Chúng tôi về nhà.Mẹo ghi nhớGiống trung, số nhiều 'Häuser'.Học thêm từ vựng A1