die
Haustür
A1//ˈhaʊ̯styːɐ̯//
cửa chính
front door
- Số nhiều
- Haustüren
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Die Haustür ist geschlossen. — Cửa chính đóng.
- Klingle an der Haustür. — Bấm chuông cửa chính.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Haus + Tür.
//ˈhaʊ̯styːɐ̯//
cửa chính
front door