heuteA1//ˈhɔʏ̯tə//hôm naytodayChủ đềzeitausdrueckeCâu ví dụHeute ist Sonntag. — Hôm nay là Chủ nhật.Ich komme heute später. — Hôm nay tôi đến muộn hơn.Mẹo ghi nhớTrạng từ chỉ thời gian.Học thêm từ vựng A1