jungen
A1//ˈjʊŋən//
trẻ
to give birth (for animals)
- Chủ đề
- tiere
Câu ví dụ
- Die Katze junget. — Con mèo đẻ con.
- Die Hündin hat gejungt. — Con chó cái đã đẻ con.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu, chỉ động vật sinh con.
//ˈjʊŋən//
trẻ
to give birth (for animals)