knuspern
A1//ˈknʊspɐn//
gặm nhấm
to crunch
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Der Hund knuspert einen Knochen. — Con chó gặm xương.
- Sie knuspert an einem Apfel. — Cô ấy nhai giòn một quả táo.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu, từ tượng thanh.
//ˈknʊspɐn//
gặm nhấm
to crunch