kurzA1//kʊʁt͡s//ngắnshortly (adv.)Chủ đềzeitausdrueckeCâu ví dụKurz vor dem Ende. — Ngay trước khi kết thúc.Ich komme kurz zurück. — Tôi sẽ quay lại nhanh.Mẹo ghi nhớTrạng từ chỉ thời gian ngắn.Học thêm từ vựng A1