machenA1//ˈmaxən//làmto do, to makeChủ đềgrundverben-a1Câu ví dụWas machst du? — Bạn đang làm gì?Er macht einen Kuchen. — Anh ấy làm một cái bánh.Mẹo ghi nhớĐộng từ yếu, rất thông dụng.Học thêm từ vựng A1