das
Mädchen
A1//ˈmɛːtçən//
cô gái
girl
- Số nhiều
- Mädchen
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Das Mädchen spielt im Garten. — Cô bé chơi trong vườn.
- Ein kleines Mädchen. — Một cô bé nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
- Giống trung vì hậu tố '-chen'.
//ˈmɛːtçən//
cô gái
girl