das
Menü
A1//meˈnyː//
thực đơn
menu
- Số nhiều
- Menüs
- Chủ đề
- im-restaurant
Câu ví dụ
- Kann ich bitte das Menü sehen? — Làm ơn cho tôi xem thực đơn?
- Das Menü des Tages. — Thực đơn trong ngày.
Mẹo ghi nhớ
- Giống trung, từ tiếng Pháp.
//meˈnyː//
thực đơn
menu