mit
A1//mɪt//
với, cùng với
with
- Chủ đề
- praepositionen-adverbien
Câu ví dụ
- Kommst du mit? — Bạn có đi cùng không?
- Er ist nicht mitgekommen. — Anh ấy không đi cùng.
Mẹo ghi nhớ
- Trạng từ trong động từ tách được như 'mitkommen'.
//mɪt//
với, cùng với
with