neunundzwanzig
A1//ˈnɔɪ̯nˌʊntˌt͡svant͡sɪç//
hai mươi chín
twenty-nine
- Chủ đề
- zahlen-mengen
Câu ví dụ
- Die Zahl neunundzwanzig. — Số 29.
- Er ist neunundzwanzig Jahre alt. — Anh ấy 29 tuổi.
Mẹo ghi nhớ
- neun + und + zwanzig.
//ˈnɔɪ̯nˌʊntˌt͡svant͡sɪç//
hai mươi chín
twenty-nine