nichA1//nɪç//khôngnot (colloquial)Chủ đềumgangsspracheCâu ví dụDas weiß ich nich. — Tôi không biết điều đó.Nich wahr? — Đúng không?Mẹo ghi nhớRút gọn của 'nicht', thường ở vùng Berlin.Học thêm từ vựng A1