das
Päckchen
A1//ˈpɛkçən//
gói nhỏ
small package
- Số nhiều
- Päckchen
- Chủ đề
- post-paket
Câu ví dụ
- Ein Päckchen mit Süßigkeiten. — Một gói nhỏ kẹo.
- Das Päckchen ist leicht. — Gói nhỏ nhẹ.
Mẹo ghi nhớ
- Hậu tố '-chen', từ 'Pack'.
//ˈpɛkçən//
gói nhỏ
small package