derPapaA1//ˈpapa//bốdadSố nhiềuPapasChủ đềfamilie-verwandtschaftCâu ví dụPapa, kommst du? — Bố ơi, bố đến không?Mein Papa ist stark. — Bố tôi mạnh mẽ.Mẹo ghi nhớGiống đực, thân mật.Học thêm từ vựng A1