die
Reihe
A1//ˈʁaɪ̯ə//
dãy, hàng
row, line
- Số nhiều
- Reihen
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Setz dich in die erste Reihe. — Ngồi hàng ghế đầu.
- Eine Reihe von Problemen. — Một loạt vấn đề.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều 'Reihen'.
//ˈʁaɪ̯ə//
dãy, hàng
row, line