rotesA1//ˈʁoːtəs//đỏred (neut. adj.)Chủ đềfarben-formenCâu ví dụEin rotes Kleid. — Một chiếc váy đỏ.Das rote Haus. — Ngôi nhà đỏ.Mẹo ghi nhớDạng biến cách của 'rot' với danh từ giống trung.Học thêm từ vựng A1