sagA1//zaːk//nóisay (imperative)Chủ đềkommunikationsverbenCâu ví dụSag mir die Wahrheit. — Hãy nói cho tôi sự thật.Sag nichts. — Đừng nói gì.Mẹo ghi nhớMệnh lệnh của 'sagen'.Học thêm từ vựng A1