sauberA1//ˈzaʊ̯bɐ//sạch sẽcleanChủ đềhygiene-pflegeCâu ví dụDie Küche ist sauber. — Nhà bếp sạch sẽ.Ein sauberes Hemd. — Một chiếc áo sơ mi sạch.Mẹo ghi nhớTrái nghĩa 'schmutzig'.Học thêm từ vựng A1