siebenA1//ˈziːbən//bảyto sieve (verb)Chủ đềkueche-kochenCâu ví dụSieben Sie das Mehl. — Hãy rây bột mì.Er siebt den Sand. — Anh ấy sàng cát.Mẹo ghi nhớĐộng từ yếu, đồng âm với số 7.Học thêm từ vựng A1