das
Taschentuch
A1//ˈtaʃənˌtuːx//
khăn tay
tissue, handkerchief
- Số nhiều
- Taschentücher
- Chủ đề
- hygiene-pflege
Câu ví dụ
- Ein Taschentuch zum Naseputzen. — Một khăn giấy để xì mũi.
- Sie weint in ihr Taschentuch. — Cô ấy khóc vào khăn tay.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Tasche + Tuch, giống trung.