unserA1//ˈʔʊnzɐ//của chúng tôiourChủ đềpersoenliche-angabenCâu ví dụDas ist unser Haus. — Đó là nhà của chúng tôi.Unsere Mutter ist krank. — Mẹ của chúng tôi bị ốm.Mẹo ghi nhớTính từ sở hữu cho 'wir'.Học thêm từ vựng A1