dieVaseA1//ˈvaːzə//bình hoavaseSố nhiềuVasenChủ đềwohnungseinrichtungCâu ví dụDie Vase steht auf dem Tisch. — Bình hoa để trên bàn.Eine Vase mit Blumen. — Một bình hoa.Mẹo ghi nhớGiống cái, số nhiều 'Vasen'.Học thêm từ vựng A1