der
Wachsmalstift
A1//vaksmalstɪft//
bút sáp màu
wax crayon
- Số nhiều
- Wachsmalstifte
- Chủ đề
- schreibwaren-buero
Câu ví dụ
- Das Kind malt mit einem Wachsmalstift. — Đứa trẻ vẽ bằng bút sáp.
- Wachsmalstifte sind bunt. — Bút sáp nhiều màu.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Wachs + Mal + Stift, giống đực.