das
WC
A1//ve(ː)ˈtseː//
nhà vệ sinh
toilet (WC)
- Số nhiều
- WCs
- Chủ đề
- wohnung-raeume
Câu ví dụ
- Wo ist das WC? — Nhà vệ sinh ở đâu?
- Das WC ist sauber. — Nhà vệ sinh sạch.
Mẹo ghi nhớ
- Viết tắt của 'Water Closet', giống trung.
//ve(ː)ˈtseː//
nhà vệ sinh
toilet (WC)