der
Aperitif
A2//apəʁɪtɪf//
thức uống khai vị
aperitif
- Số nhiều
- Aperitifs
- Chủ đề
- getraenke-bar
Câu ví dụ
- Vor dem Essen trinken wir einen Aperitif. — Trước bữa ăn chúng tôi uống một ly khai vị.
- Ein Aperitif regt den Appetit an. — Đồ uống khai vị kích thích sự thèm ăn.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, từ tiếng Pháp.