apfelgrün
A2//ˈapfəlˌɡʁyːn//
màu xanh táo
apple green
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Ein apfelgrünes Kleid. — Một chiếc váy màu xanh táo.
- Die Farbe ist apfelgrün. — Màu sắc là xanh táo.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Apfel + grün, tính từ bất biến.
//ˈapfəlˌɡʁyːn//
màu xanh táo
apple green