die
Autokarte
A2//aʊ̯tɔkaʁtə//
bản đồ ô tô
road map
- Số nhiều
- Autokarten
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Wir brauchen eine Autokarte für die Reise. — Chúng tôi cần bản đồ đường cho chuyến đi.
- Die Autokarte ist veraltet. — Bản đồ đường đã lỗi thời.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Auto + Karte, giống cái.