babyleichtem
A2//babylaɪ̯çtəm//
dễ như ăn bánh
baby-easy (dat.)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Mit einem babyleichtem Trick. — Với một mẹo cực dễ.
- Die Aufgabe ist babyleicht. — Bài tập dễ như ăn kẹo.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Baby + leicht, tính từ thân mật.