die
Badekabine
A2//badəkabɪnə//
buồng tắm
changing booth at pool
- Số nhiều
- Badekabinen
- Chủ đề
- hygiene-pflege
Câu ví dụ
- In der Badekabine zieht man sich um. — Trong buồng thay đồ người ta thay quần áo.
- Die Badekabine ist klein. — Buồng thay đồ nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: baden + Kabine, giống cái.