die
Bahnlinie
A2//baːnlɪniː//
đường sắt, tuyến đường sắt
railway line
- Số nhiều
- Bahnlinien
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Die Bahnlinie führt nach München. — Tuyến đường sắt chạy đến Munich.
- Eine neue Bahnlinie wird gebaut. — Một tuyến đường sắt mới đang được xây.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Bahn + Linie, giống cái.