die
Bankomatkarte
A2//baŋkɔmatkaʁtə//
thẻ ATM
ATM card
- Số nhiều
- Bankomatkarten
- Chủ đề
- geld-bezahlen
Câu ví dụ
- Die Bankomatkarte ist fürs Geldabheben. — Thẻ ATM dùng để rút tiền.
- Verlieren Sie nicht Ihre Bankomatkarte. — Đừng làm mất thẻ ATM của bạn.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: Bankomat + Karte, giống cái.