der
Beamer
A2//ˈbiːmɐ//
máy chiếu
projector
- Số nhiều
- Beamer
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Der Beamer zeigt das Bild an der Wand. — Máy chiếu hiển thị hình ảnh trên tường.
- Im Konferenzraum gibt es einen Beamer. — Trong phòng họp có máy chiếu.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, từ tiếng Anh.