die
Belohnung
A2//bəˈloːnʊŋ//
phần thưởng
reward
- Số nhiều
- Belohnungen
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Als Belohnung gab es Eis. — Như một phần thưởng, có kem.
- Eine Belohnung für gute Arbeit. — Một phần thưởng cho công việc tốt.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, từ 'belohnen' + '-ung'.