die
Berührung
A2//bəˈʁyːʁʊŋ//
sự chạm vào, sự tiếp xúc
touch, contact
- Số nhiều
- Berührungen
- Chủ đề
- koerperteile
Câu ví dụ
- Bei Berührung mit der heißen Herdplatte verbrennt man sich. — Khi chạm vào bếp nóng, bạn sẽ bị bỏng.
- Die Berührung war sanft. — Sự chạm nhẹ nhàng.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, từ 'berühren' + '-ung'.