bestehen
A2//bəˈʃteːən//
tồn tại
to exist, to pass
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Die Prüfung bestehen. — Vượt qua kỳ thi.
- Das Problem besteht schon lange. — Vấn đề đã tồn tại lâu.
Mẹo ghi nhớ
- Bất quy tắc: bestehen, bestand, bestanden.
//bəˈʃteːən//
tồn tại
to exist, to pass