der
Bissen
A2//ˈbɪsən//
miếng, miếng ăn
bite, morsel
- Số nhiều
- Bissen
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Ein Bissen Brot. — Một miếng bánh mì.
- Sie nahm einen Bissen von der Torte. — Cô ấy cắn một miếng bánh.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều như số ít.
//ˈbɪsən//
miếng, miếng ăn
bite, morsel